mental anguish
A person sits quietly with a hand on their chest, experiencing mental anguish.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Nỗi đau khổ tinh thần kéo dài: "mental anguish" chỉ trạng thái đau đớn, buồn phiền, lo lắng hoặc căng thẳng về mặt tâm lý, thường kéo dài và âm ỉ, không phải là nỗi đau thể xác. Đây là cảm xúc khó chịu, dai dẳng, có thể xuất phát từ mất mát, thất bại, hoặc áp lực cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cái chết của thú cưng đã gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ tinh thần kéo dài trong nhiều tháng.)
- (Anh ấy chịu đựng nỗi đau khổ tinh thần sau khi mất việc.)
- (Bệnh nhân mô tả nỗi đau khổ tinh thần khi sống chung với cơn đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause mental anguish": gây ra nỗi đau khổ tinh thần.
- The lawsuit caused her significant mental anguish. (Vụ kiện đã gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ tinh thần đáng kể.)
- "to endure mental anguish": chịu đựng nỗi đau khổ tinh thần.
- He endured mental anguish in silence for years. (Anh ấy chịu đựng nỗi đau khổ tinh thần trong im lặng suốt nhiều năm.)
- "mental anguish and suffering": đau khổ tinh thần và thể xác (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The court awarded damages for mental anguish and suffering. (Tòa án đã bồi thường thiệt hại cho đau khổ tinh thần và thể xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Anguish (danh từ): đau đớn, khổ sở (cả về thể xác lẫn tinh thần).
- He cried out in anguish. (Anh ấy kêu lên trong đau đớn.)
- Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm trí.
- She has a strong mental state. (Cô ấy có trạng thái tinh thần mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional pain: nỗi đau cảm xúc.
- Psychological suffering: sự đau khổ tâm lý.
- Torment: sự giày vò, hành hạ (tinh thần).
- Distress: nỗi đau buồn, sự lo lắng.
- Agony: sự đau đớn tột cùng (cả thể xác lẫn tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To suffer from mental anguish: chịu đựng nỗi đau khổ tinh thần.
- Many veterans suffer from mental anguish after war. (Nhiều cựu chiến binh chịu đựng nỗi đau khổ tinh thần sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the mind: nỗi đau trong tâm trí (cách diễn đạt thông tục, không chính thức).
- Losing her was a pain in the mind that never healed. (Mất cô ấy là một nỗi đau trong tâm trí không bao giờ lành.)